xo ro
Định nghĩa
- Động từ:
- Co rúm, thu mình lại vì lạnh, sợ hãi hoặc yếu ớt: "xo ro" diễn tả hành động hoặc trạng thái co người, thu nhỏ cơ thể lại một cách đáng thương, thường là để tránh lạnh hoặc trốn tránh điều gì đó.
- Ẩn mình, thu lu một chỗ: "xo ro" cũng chỉ việc ở một mình, không dám hoạt động, như thể đang cố gắng trở nên vô hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chú mèo con xo ro trong góc nhà vì trời lạnh. (Chú mèo co rúm lại để giữ ấm.)
- Cậu bé xo ro một xó, không dám nói gì sau khi bị mắng. (Cậu bé thu mình lại vì sợ hãi.)
- Người ăn xin xo ro bên vỉa hè, tay ôm chặt túi đồ. (Người ăn xin co ro vì đói rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xo ro một mình": nhấn mạnh sự cô đơn, không có ai bên cạnh.
- Sau cãi vã, anh ta xo ro một mình trong phòng. (Anh ta thu mình lại trong sự cô độc.)
"xo ro vì lạnh": mô tả cụ thể nguyên nhân dẫn đến hành động co rúm.
- Đám lính xo ro vì lạnh dưới cơn mưa rét. (Họ co người lại để chống chọi với thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Co ro (động từ): thu nhỏ người lại vì lạnh hoặc sợ — tương tự "xo ro", nhưng phổ biến hơn.
- Người đàn ông co ro dưới gốc cây, chờ bình minh. (Anh ta thu mình lại vì lạnh.)
Thu lu (động từ): rút vào một góc, thu nhỏ phạm vi hoạt động.
- Con mèo thu lu trong ổ, không muốn ra ngoài. (Con mèo ở yên một chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Co rúm: thu nhỏ cơ thể lại một cách tự nhiên.
- Rúm ró: trạng thái nhăn nhúm, co lại một cách yếu ớt.
- Thu mình: hành động tự thu nhỏ bản thân để tránh sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Xo ro như con mèo ướt: mô tả ai đó co rúm lại một cách đáng thương, yếu ớt.
- Sau cơn mưa, cậu bé xo ro như con mèo ướt. (Cậu bé co người lại vì lạnh và ướt.)